thợ rào

Học thuật
Thân thiện
thợ rào

Người thợ rào đang dùng búa đập lên tấm sắt nóng đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề rèn: "thợ rào" từ cổ, dùng để chỉ người thợ chuyên làm nghề rèn sắt, thép thành các công cụ, đồ dùng bằng cách nung nóng kim loại rồi đập, tạo hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông cụ trong làng trước đây từng một thợ rào rất giỏi. (Người đàn ông lớn tuổi trong làng ngày trước từng một người thợ rèn rất tài giỏi.)
    • Tiếng búa đập của người thợ rào vang lên đều đặn từ xưởng rèn. (Âm thanh búa đập của người thợ rèn vọng ra đều đặn từ xưởng rèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thợ rào" như một từ cổ: Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn bản cổ, thơ ca dân gian hoặc khi nói về nghề thủ công truyền thống ngày xưa.
    • Trong câu ca dao, hình ảnh người thợ rào hiện lên thật cần cù. (Trong lời ca dao, hình ảnh người thợ rèn hiện lên thật chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ rèn: Từ đồng nghĩa, phổ biến được dùng rộng rãi hơn "thợ rào" trong tiếng Việt hiện đại.
    • Nghề thợ rèn ngày nay đã nhiều thay đổi với sự hỗ trợ của máy móc. (Nghề thợ rèn ngày nay đã nhiều biến đổi với sự trợ giúp của máy móc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thợ rèn: Người làm nghề rèn.
  • Thợ rèn sắt: Người thợ chuyên rèn các sản phẩm từ sắt.
Ghi chú về từ vựng
  • Từ cổ: "Thợ rào" một từ ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Từ phổ biến chuẩn mực để chỉ nghề này "thợ rèn".
thợ rào

Người thợ rào đang dùng búa đập lên tấm sắt nóng đỏ.

  1. Cg. Thợ rèn. Người chuyên làm bằng tay nghề rèn sắt nung thành đồ dùng.